Herhangi bir kelime yazın!

"folderol" in Vietnamese

chuyện vô nghĩađiều nhảm nhí

Definition

Những lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn, không có ý nghĩa hoặc giá trị thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc trang trọng, để phủ nhận hoặc xem nhẹ điều gì đó như ‘chuyện nhảm nhí’. Hiếm dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

He said all that was just folderol.

Anh ấy nói tất cả chỉ là **chuyện vô nghĩa**.

All this fancy decoration is just folderol.

Tất cả những trang trí cầu kỳ này chỉ là **chuyện vô nghĩa** thôi.

Don’t listen to that folderol.

Đừng nghe **chuyện nhảm nhí** đó.

"All that talk about secrets was pure folderol," she laughed.

"Tất cả những câu chuyện về bí mật chỉ là **chuyện nhảm nhí** thôi," cô ấy cười nói.

Honestly, I’m tired of all this folderol at meetings.

Thật lòng, tôi mệt mỏi vì tất cả **chuyện vô nghĩa** này trong các cuộc họp.

Let’s skip the folderol and get to the point.

Hãy bỏ qua **chuyện nhảm nhí** này và đi vào trọng tâm.