Herhangi bir kelime yazın!

"folderol" in Indonesian

chuyện vô nghĩachuyện tào lao

Definition

Lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn, không có giá trị thực sự, chỉ là điều vô nghĩa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng khi muốn bác bỏ điều gì đó là ‘chuyện nhảm nhí’. Hiếm gặp trong giao tiếp đời thường.

Examples

He said all that was just folderol.

Anh ấy nói tất cả chỉ là **chuyện tào lao**.

All this fancy decoration is just folderol.

Tất cả những trang trí cầu kỳ này chỉ là **chuyện vô nghĩa**.

Don’t listen to that folderol.

Đừng nghe **chuyện tào lao** đó.

"All that talk about secrets was pure folderol," she laughed.

"Tất cả những lời về bí mật chỉ là **chuyện tào lao** thôi", cô ấy cười.

Honestly, I’m tired of all this folderol at meetings.

Thật sự, tôi thấy mệt với tất cả **chuyện tào lao** này ở các buổi họp.

Let’s skip the folderol and get to the point.

Bỏ qua **chuyện vô nghĩa** này và đi thẳng vào vấn đề nhé.