Herhangi bir kelime yazın!

"foh" in Vietnamese

khu vực tiền sảnhkhu vực khách

Definition

Trong nhà hát, nhà hàng hoặc sự kiện, 'FOH' là khu vực nơi khách hoặc khán giả ngồi, đối lập với khu vực dành cho nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

FOH thường dùng trong ngành nhà hàng, dịch vụ và sự kiện, mang tính chuyên ngành, ít dùng ngoài các lĩnh vực này. 'FOH staff' chỉ nhân viên phục vụ, lễ tân, trái nghĩa với 'BOH'.

Examples

The FOH area was full before the show started.

Khu vực **FOH** đã đầy trước khi buổi diễn bắt đầu.

She works as FOH staff in the theater.

Cô ấy làm nhân viên **FOH** tại nhà hát.

Please ask the FOH manager if you have a question.

Nếu có thắc mắc, hãy hỏi quản lý **FOH**.

All complaints about the seating go to the FOH team.

Mọi phàn nàn về chỗ ngồi đều gửi cho đội **FOH**.

At concerts, the sound engineer usually sits at the FOH mixing desk.

Tại các buổi hòa nhạc, kỹ sư âm thanh thường ngồi ở bàn điều khiển **FOH**.

If you ever get lost backstage, just head toward the FOH and you’ll find the lobby.

Nếu lạc ở hậu trường, cứ đi về phía **FOH** sẽ thấy sảnh lớn.