"fogies" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ những người bảo thủ, không thích đổi mới, thường mang tính đùa cợt hoặc hơi coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fogies' thường dùng khi nói chuyện thân mật, không nên dùng trong hoàn cảnh quá trang trọng vì có thể bị xem là thiếu tôn trọng. 'Old fogies' ám chỉ người già nhưng cũng có thể dùng cho người trẻ thái độ bảo thủ.
Examples
Some people call their grandparents fogies, but they mean it playfully.
Có người gọi ông bà mình là **người cổ hủ**, nhưng chỉ đùa mà thôi.
They think only fogies listen to old music.
Họ nghĩ chỉ có **người cổ hủ** mới nghe nhạc cũ.
Fogies can be any age if they don't like new things.
**Người cổ hủ** có thể ở bất kỳ độ tuổi nào nếu họ không thích điều mới.
My parents are such fogies when it comes to technology.
Bố mẹ tôi đúng là **người cổ hủ** khi nói về công nghệ.
Don’t listen to those fogies—try something new!
Đừng nghe mấy **người cổ hủ** đó—thử cái mới đi!
All the fogies at work resist every single change.
Tất cả **người cổ hủ** ở nơi làm việc đều chống lại mọi thay đổi.