Herhangi bir kelime yazın!

"foamy" in Vietnamese

đầy bọtcó bọt

Definition

Diễn tả một vật có nhiều bọt nổi trên bề mặt, như cà phê, sóng biển hay xà phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ uống (bia, cà phê), nước (sóng biển), xà phòng. 'Foamy' trung tính, dùng hàng ngày; khi mô tả gì đó khó chịu nên cân nhắc dùng từ khác ('frothy').

Examples

The waves looked foamy this morning.

Sáng nay sóng biển nhìn rất **đầy bọt**.

This soap makes the water very foamy.

Xà phòng này làm nước trở nên rất **đầy bọt**.

The hot chocolate was topped with a foamy layer of milk.

Sô-cô-la nóng được phủ lớp sữa **đầy bọt** bên trên.

He washed his car with a foamy sponge and plenty of soap.

Anh ấy rửa xe bằng một miếng bọt biển **đầy bọt** với nhiều xà phòng.

I like my cappuccino extra foamy.

Tôi thích cappuccino của mình phải thật **đầy bọt**.

After shaking the shampoo bottle, the liquid got super foamy.

Sau khi lắc chai dầu gội, chất lỏng trở nên cực kỳ **đầy bọt**.