Herhangi bir kelime yazın!

"flyweight" in Vietnamese

hạng ruồi

Definition

'Hạng ruồi' là một hạng cân nhẹ nhất trong boxing và một số môn thể thao khác. Ngoài thể thao, từ này cũng chỉ người hoặc vật rất nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến nhất trong thể thao đối kháng như boxing, MMA, vật. Ngoài ra, đôi khi được dùng thân mật để chỉ người hoặc vật rất nhẹ. Không dùng cho các đối tượng nặng.

Examples

He fights in the flyweight division.

Anh ấy thi đấu ở hạng **ruồi**.

A flyweight boxer's official weigh-in is very strict.

Việc cân nặng chính thức của võ sĩ **hạng ruồi** rất nghiêm ngặt.

She became a flyweight champion at a young age.

Cô ấy đã trở thành nhà vô địch **hạng ruồi** khi còn rất trẻ.

He's a true flyweight—quick and hard to catch in the ring.

Anh ấy đúng là một **hạng ruồi** thực thụ—nhanh nhẹn và khó nắm bắt trên sàn đấu.

Don't underestimate a flyweight; they can be incredibly tough.

Đừng đánh giá thấp một người **hạng ruồi**; họ có thể rất mạnh mẽ.

For camping, I always pick a flyweight tent—easy to carry and quick to set up.

Khi đi cắm trại, tôi luôn chọn lều **hạng ruồi**—dễ mang và dựng nhanh.