Herhangi bir kelime yazın!

"flytrap" in Vietnamese

cây bắt ruồibẫy ruồi

Definition

Cây bắt ruồi là một loại cây hoặc thiết bị dùng để bắt và giữ ruồi hoặc các côn trùng nhỏ khác. Nổi tiếng nhất là cây bắt ruồi Venus, một loại cây ăn thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường chỉ cây bắt ruồi Venus, nhưng cũng có thể dùng để nói về các thiết bị bắt ruồi. Là danh từ đếm được: 'một flytrap', 'hai flytrap', v.v.

Examples

He set up a homemade flytrap in the kitchen.

Anh ấy đặt một chiếc **bẫy ruồi** tự làm trong bếp.

A flytrap needs sunlight to survive.

**Cây bắt ruồi** cần ánh sáng mặt trời để sống.

Did you know the flytrap actually closes its leaves when a bug touches it?

Bạn có biết **cây bắt ruồi** thực sự khép lá lại khi côn trùng chạm vào không?

I bought a flytrap for fun, and now my kids love to watch it catch bugs.

Tôi mua một **cây bắt ruồi** cho vui, và giờ các con tôi rất thích xem nó bắt côn trùng.

My friend has a flytrap on her windowsill, and it's caught three flies this week.

Bạn tôi có một **cây bắt ruồi** trên bậu cửa sổ, và tuần này nó đã bắt được ba con ruồi.

The Venus flytrap eats insects.

Cây **bắt ruồi** Venus ăn côn trùng.