Herhangi bir kelime yazın!

"flyspeck" in Vietnamese

vết chấm nhỏvết bẩn do ruồi

Definition

Một vết nhỏ xíu, thường là dấu vết do ruồi để lại. Cũng có thể dùng để chỉ thứ gì đó rất nhỏ hoặc không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói, mô tả vết bẩn nhỏ li ti, hoặc mang nghĩa bóng chỉ điều gì đó không quan trọng. Trong "not a flyspeck" có ý nói thứ rất nhỏ hoặc không đáng kể.

Examples

There was a flyspeck on the window.

Có một **vết chấm nhỏ** trên cửa sổ.

She cleaned every flyspeck from the table.

Cô ấy đã lau sạch mọi **vết chấm nhỏ** trên bàn.

The wall was covered in little flyspecks.

Bức tường đầy những **vết chấm nhỏ** li ti.

He lives in a flyspeck of a town—it's barely on the map.

Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ như **vết chấm nhỏ**—hầu như không có trên bản đồ.

You can barely see a flyspeck on the test paper.

Bạn gần như không thể nhìn thấy **vết chấm nhỏ** trên bài kiểm tra.

Don’t worry about that flyspeck—no one will notice it.

Đừng lo về **vết chấm nhỏ** đó—không ai để ý đâu.