Herhangi bir kelime yazın!

"flyover" in Vietnamese

cầu vượtmàn trình diễn máy bay

Definition

Cầu vượt là cây cầu hoặc đường xây trên cao bắc qua đường khác hoặc đường ray. Từ này cũng có thể chỉ màn biểu diễn của máy bay bay qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ cầu vượt ở Anh và Ấn Độ; ở Mỹ thường dùng 'overpass'. Đôi khi dùng cho màn máy bay bay qua trong sự kiện lễ hội hoặc diễu hành.

Examples

The new flyover helps reduce traffic in the city center.

**Cầu vượt** mới giúp giảm ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.

Cars pass over the old flyover every day.

Xe chạy qua **cầu vượt** cũ mỗi ngày.

There is a pedestrian flyover near the school.

Có một **cầu vượt** cho người đi bộ gần trường.

We got stuck in traffic right under the flyover this morning.

Sáng nay chúng tôi bị kẹt xe ngay dưới **cầu vượt**.

Did you see the Air Force flyover during the parade yesterday?

Bạn có thấy **màn trình diễn máy bay** của Không quân trong buổi diễu hành hôm qua không?

Let’s meet at the café just by the flyover after work.

Gặp nhau ở quán cà phê ngay bên cạnh **cầu vượt** sau giờ làm nhé.