Herhangi bir kelime yazın!

"flyers" in Vietnamese

tờ rơi

Definition

Những tờ giấy in nhỏ được phát cho mọi người để quảng cáo hoặc thông báo về sự kiện, doanh nghiệp hoặc sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giấy quảng cáo, phát ở nơi công cộng. Thường đi với: 'phát tờ rơi', 'dán tờ rơi'. 'Flyer' là chính tả chuẩn hơn so với 'flier' trong ý này.

Examples

They handed out flyers for the new restaurant at the mall.

Họ đã phát **tờ rơi** về nhà hàng mới ở trung tâm thương mại.

Please don't drop flyers on the street after reading them.

Vui lòng không vứt **tờ rơi** ra đường sau khi đọc xong.

Our school made colorful flyers to invite people to the festival.

Trường chúng tôi làm **tờ rơi** màu sắc để mời mọi người đến lễ hội.

I keep getting pizza flyers in my mailbox every week.

Tuần nào tôi cũng nhận được **tờ rơi** quảng cáo pizza trong hộp thư.

Did you see the concert flyers posted all over downtown?

Bạn có thấy **tờ rơi** buổi hòa nhạc dán khắp trung tâm thành phố không?

We're making digital flyers to share on social media this year.

Năm nay, chúng tôi làm **tờ rơi** kỹ thuật số để chia sẻ trên mạng xã hội.