Herhangi bir kelime yazın!

"fly solo" in Vietnamese

làm việc một mìnhtự làm

Definition

Làm điều gì đó một mình mà không nhận sự giúp đỡ từ người khác; đặc biệt khi ai đó chọn độc lập thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống công việc, dự án hoặc xã hội; có thể mang ý tích cực (độc lập) hoặc tiêu cực (thiếu hỗ trợ). Không dùng trong văn cảnh quá trang trọng.

Examples

She decided to fly solo on the project.

Cô ấy quyết định **làm việc một mình** trong dự án này.

Sometimes it is better to fly solo than to be in a bad team.

Đôi khi **làm việc một mình** còn tốt hơn là ở trong một nhóm tồi.

He wants to fly solo and start his own business.

Anh ấy muốn **tự làm** và bắt đầu kinh doanh riêng.

After years of working for others, I decided it was time to fly solo.

Sau nhiều năm làm việc cho người khác, tôi quyết định đã đến lúc **làm việc một mình**.

I’m nervous to fly solo, but I know I need to try.

Tôi lo lắng khi **làm việc một mình**, nhưng tôi biết mình cần thử.

Ever since her partner left, she’s been forced to fly solo.

Từ khi đối tác rời đi, cô ấy đã phải **làm việc một mình**.