Herhangi bir kelime yazın!

"fly off" in Vietnamese

bay đibị thổi bay

Definition

Vật hoặc ai đó bay hoặc bị cuốn đi đột ngột, thường là do gió hoặc vì phải vội vàng, xúc động mà rời đi nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim, côn trùng hoặc đồ vật bị gió thổi bay. Khi dùng với người, diễn tả trạng thái rời đi rất nhanh vì xúc động hoặc không kiểm soát. Không nên nhầm với 'take off' (cất cánh, bắt đầu bay).

Examples

The bird suddenly flew off when it saw the cat.

Con chim đột nhiên **bay đi** khi nó thấy con mèo.

Be careful, your papers might fly off if it gets windy.

Cẩn thận, giấy của bạn có thể bị **thổi bay** nếu trời trở gió.

The lid flew off when I opened the bottle.

Nắp bật **bay đi** khi tôi mở chai.

My hat flew off in the wind and landed in the street.

Mũ của tôi đã bị gió **thổi bay** và rơi ra ngoài đường.

He just flew off without saying goodbye.

Anh ấy bất ngờ **bỏ đi** mà không nói lời tạm biệt.

Don’t fly off the handle—let’s talk first.

Đừng **nổi nóng bất ngờ** — chúng ta hãy nói chuyện trước đã.