"fly from" in Vietnamese
Definition
Đi máy bay xuất phát từ một địa điểm cụ thể. Thường dùng với tên thành phố, sân bay hoặc quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm tên thành phố, sân bay hoặc quốc gia ('fly from Hà Nội'). Nếu muốn nói nơi đến, thêm 'to' ('fly from Hà Nội to Đà Nẵng'). Thường dùng khi nói chuyện hoặc đặt vé máy bay.
Examples
We will fly from London to Rome tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ **bay từ** London đến Rome.
I always fly from the city airport because it is closer.
Tôi luôn **bay từ** sân bay trong thành phố vì nó gần hơn.
She will fly from Paris tonight.
Cô ấy sẽ **bay từ** Paris tối nay.
Do you know which terminal we fly from tomorrow?
Bạn có biết chúng ta sẽ **bay từ** nhà ga nào vào ngày mai không?
I prefer to fly from smaller airports—they're less crowded.
Tôi thích **bay từ** những sân bay nhỏ hơn—ít đông hơn.
We ended up having to fly from a different city because our original flight was cancelled.
Cuối cùng chúng tôi phải **bay từ** một thành phố khác vì chuyến bay ban đầu đã bị hủy.