Herhangi bir kelime yazın!

"flutters" in Vietnamese

bay lượnrung rinhxao xuyến (trái tim)

Definition

Di chuyển nhanh, nhẹ nhàng trong không khí như cánh chim hoặc rung lên nhẹ nhàng. Ngoài ra, còn chỉ cảm giác tim đập nhanh hoặc bồn chồn vì hồi hộp, vui mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cánh chim, lá cờ, hoặc cảm giác xao xuyến trong tim. Không dùng cho vật lớn hay chuyển động mạnh. "Flutter" tạo cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng.

Examples

The butterfly flutters its wings.

Con bướm **bay lượn** đôi cánh của nó.

The flag flutters in the wind.

Lá cờ **bay phấp phới** trong gió.

Her heart flutters when she is nervous.

Khi cô ấy hồi hộp, tim cô ấy **rung rinh**.

The bird flutters around the tree searching for food.

Con chim **bay lượn** quanh cây để tìm thức ăn.

A nervous excitement flutters in her stomach before the speech.

Trước bài phát biểu, cảm giác hồi hộp **xao xuyến** trong bụng cô ấy.

Whenever he texts her, her heart still flutters a little.

Mỗi lần anh ấy nhắn tin, tim cô ấy vẫn **xao xuyến** một chút.