"fluttered" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc rung nhẹ, nhanh và thường lên xuống hoặc qua lại. Hay dùng cho cánh, vật nhỏ, hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn miêu tả, văn học. Chỉ dùng cho chuyển động nhẹ, nhanh ('đôi cánh đập'). Đôi khi mô tả cảm xúc: 'tim xao xuyến'. Không dùng cho chuyển động mạnh.
Examples
The butterfly fluttered its wings gently.
Con bướm nhẹ nhàng **đập cánh**.
Her heart fluttered with excitement.
Trái tim cô ấy **xao xuyến** vì phấn khích.
The curtains fluttered in the breeze.
Rèm cửa **rung rinh** trong gió.
A little bird fluttered past the open window.
Một con chim nhỏ **đập cánh** bay qua cửa sổ mở.
My stomach fluttered when I saw the results.
Tôi **xao xuyến** bụng khi nhìn thấy kết quả.
Leaves fluttered down from the trees in autumn.
Lá **rung rinh** rơi xuống từ cây vào mùa thu.