"flutes" in Vietnamese
Definition
Nhạc cụ dạng ống dài, thổi vào để phát ra âm thanh, thường có lỗ để bấm các nốt khác nhau. 'Sáo' ở dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sáo' thường chỉ nhạc cụ truyền thống làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa; không giống như 'sáo recorder'.
Examples
She owns two silver flutes.
Cô ấy sở hữu hai cây **sáo** bạc.
The flutes are on the table.
Những cây **sáo** ở trên bàn.
Many students play flutes in the school band.
Nhiều học sinh chơi **sáo** trong ban nhạc của trường.
I noticed the sweet sound of several flutes during the concert.
Tôi nhận ra âm thanh ngọt ngào của vài cây **sáo** trong buổi hòa nhạc.
Do you know how to clean flutes properly?
Bạn có biết cách làm sạch **sáo** đúng không?
Some flutes have keys, while others just have holes you cover with your fingers.
Một số **sáo** có phím, trong khi những cái khác chỉ có lỗ để bịt bằng ngón tay.