Herhangi bir kelime yazın!

"flushing" in Vietnamese

đỏ mặtxả nước (bằng nước, như xả bồn cầu)

Definition

Da mặt trở nên đỏ, thường do cảm xúc, nóng hoặc lý do sức khỏe. Ngoài ra còn chỉ việc làm sạch gì đó bằng nước, như xả toilet.

Usage Notes (Vietnamese)

'flushing face' dùng khi da mặt đỏ lên; 'flushing the toilet' chỉ việc xả nước toilet. Đừng nhầm với 'blushing' (thường chỉ do ngượng).

Examples

Her face started flushing when she spoke in front of the class.

Khi nói trước lớp, mặt cô ấy bắt đầu **đỏ lên**.

He is flushing the toilet after using it.

Anh ấy đang **xả nước** toilet sau khi sử dụng.

The doctor noticed the patient was flushing during the exam.

Bác sĩ nhận thấy bệnh nhân đang **đỏ mặt** trong lúc khám.

Some people experience flushing after drinking alcohol.

Một số người bị **đỏ mặt** sau khi uống rượu.

Could you stop flushing the toilet every five minutes?

Bạn có thể ngừng **xả nước** toilet mỗi năm phút được không?

She tried to hide her flushing cheeks when he complimented her.

Cô ấy cố che đi đôi má **đỏ lên** khi anh ấy khen ngợi cô.