Herhangi bir kelime yazın!

"fluorocarbons" in Vietnamese

floorocacbon

Definition

Floocacbon là những hợp chất hóa học chủ yếu gồm flo và cacbon. Chúng thường được sử dụng trong tủ lạnh, điều hòa, và bình xịt, nhưng có thể gây hại cho môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Floocacbon' là thuật ngữ chuyên ngành, thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học môi trường, hóa học và kỹ thuật. Hay nhắc đến khi nói về ô nhiễm, suy giảm tầng ozone và công nghệ làm lạnh. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Fluorocarbons are used in refrigerators to help with cooling.

**Floocacbon** được dùng trong tủ lạnh để làm lạnh.

Air conditioners sometimes contain fluorocarbons.

Điều hòa đôi khi có chứa **floocacbon**.

Fluorocarbons can harm the ozone layer.

**Floocacbon** có thể gây hại cho tầng ozone.

Some countries have banned fluorocarbons to protect the environment.

Một số quốc gia đã cấm **floocacbon** để bảo vệ môi trường.

Manufacturers are looking for safer alternatives to fluorocarbons.

Các nhà sản xuất đang tìm giải pháp thay thế an toàn hơn cho **floocacbon**.

People started talking about fluorocarbons when they learned about ozone depletion.

Mọi người bắt đầu bàn về **floocacbon** khi biết đến sự suy giảm tầng ozone.