Herhangi bir kelime yazın!

"flunky" in Vietnamese

kẻ bợ đỡngười chạy việc vặt (một cách xu nịnh)

Definition

Chỉ người chuyên làm việc lặt vặt cho người có quyền lực, thường tỏ ra quá vâng lời hoặc xu nịnh để được lòng hoặc nhận ưu ái. Thường mang nghĩa chê bai, giễu cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, mang ý chê bai; hay gặp trong môi trường công sở hoặc chính trị để chỉ người quá nịnh bợ, không có chính kiến.

Examples

He works as a flunky for the boss.

Anh ấy làm **kẻ bợ đỡ** cho sếp.

Nobody respects a flunky in this office.

Không ai tôn trọng **kẻ bợ đỡ** ở văn phòng này.

She doesn't want to be anyone's flunky.

Cô ấy không muốn là **kẻ bợ đỡ** của ai cả.

I'm tired of being treated like a flunky around here.

Tôi mệt mỏi vì bị đối xử như một **kẻ bợ đỡ** ở đây.

All the manager's flunkies follow him everywhere.

Tất cả **kẻ bợ đỡ** của quản lý đều theo ông ấy mọi nơi.

He acts like a big shot, but he's really just the CEO's flunky.

Anh ta tỏ ra quyền lực nhưng thật ra chỉ là **kẻ bợ đỡ** của giám đốc.