Herhangi bir kelime yazın!

"flunk out" in Vietnamese

bị đuổi học (do học tập kém)

Definition

Bị buộc thôi học khỏi trường vì liên tục thi trượt hoặc học yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng không trang trọng, theo kiểu Mỹ. Không chỉ là thi trượt mà còn bị đuổi học hẳn do kết quả yếu kéo dài. 'Flunk' là trượt môn, 'flunk out' là thôi học.

Examples

He flunked out of college last year.

Anh ấy đã bị **đuổi học** khỏi trường đại học năm ngoái.

If you aren't careful, you might flunk out.

Nếu không cẩn thận, bạn có thể **bị đuổi học** đấy.

Many students flunk out in their first year.

Nhiều sinh viên **bị đuổi học** ngay năm đầu tiên.

She was devastated when she flunked out, but found a new path.

Cô ấy rất buồn khi **bị đuổi học**, nhưng sau đó đã tìm ra con đường mới.

Rumor has it he nearly flunked out but managed to pass in the end.

Nghe đồn anh ấy suýt nữa thì **bị đuổi học** nhưng cuối cùng vẫn qua được.

You can turn your grades around—don't let yourself flunk out.

Bạn có thể cải thiện điểm số—đừng để mình **bị đuổi học** nhé.