"flukes" in Vietnamese
Definition
‘Flukes’ thường chỉ các sự kiện may mắn bất ngờ, nhưng cũng có thể là vây đuôi của cá voi hoặc loài sán lá ký sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi dùng nghĩa là ‘may mắn’, ‘flukes’ có tính chất đời thường và thường ở dạng số nhiều. Nghĩa khoa học ít gặp ngoài chuyên ngành.
Examples
Winning the lottery was one of those flukes you can never plan for.
Trúng xổ số là một trong những **vận may bất ngờ** không thể lên kế hoạch trước.
Some scientists study the flukes of whales to learn more about how they swim.
Một số nhà khoa học nghiên cứu **vây đuôi** của cá voi để tìm hiểu thêm về cách chúng bơi.
Livestock can get sick from eating grass with flukes in it.
Gia súc có thể bị bệnh nếu ăn phải cỏ có **sán lá** trong đó.
Those goals were real flukes—nobody expected them to happen!
Những bàn thắng đó quả là **vận may bất ngờ**—không ai nghĩ sẽ xảy ra!
He passed the test by a couple of flukes, not because he studied.
Anh ấy vượt qua bài kiểm tra nhờ vài **vận may bất ngờ**, không phải vì đã học.
The diver watched a pair of dolphin flukes disappear under the waves.
Thợ lặn đã nhìn thấy cặp **vây đuôi** của cá heo biến mất dưới làn sóng.