Herhangi bir kelime yazın!

"fluid" in Vietnamese

chất lỏnglưu động (tính từ)

Definition

Chất lỏng hoặc khí có thể chảy và không giữ hình dạng cố định. Khi là tính từ, chỉ sự chuyển động, thay đổi hoặc ngôn ngữ mượt mà, linh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học và y học: 'body fluids', 'brake fluid', 'fluid dynamics'. Tính từ thường gặp trong 'fluid movement', 'fluid conversation', 'fluid identity'. Lưu ý: 'liquid' luôn là fluid nhưng fluid còn bao gồm cả khí.

Examples

Water is a fluid.

Nước là một **chất lỏng**.

The dancer's arms were slow and fluid.

Cánh tay của vũ công di chuyển một cách chậm rãi và **lưu động**.

Check the car's brake fluid before the trip.

Kiểm tra **chất lỏng** phanh của xe trước khi đi.

Her English sounds really fluid now after living abroad for a year.

Sau một năm ở nước ngoài, tiếng Anh của cô ấy nghe rất **lưu loát**.

The app makes switching between pages feel fluid.

Ứng dụng này giúp chuyển trang rất **mượt mà**.

These days, the way people work is much more fluid than it used to be.

Ngày nay, cách làm việc của mọi người trở nên **linh hoạt** hơn nhiều so với trước kia.