Herhangi bir kelime yazın!

"fluffer" in Vietnamese

fluffer (người hỗ trợ trong phim người lớn)người đánh phồng gối

Definition

Thuật ngữ này thường chỉ người giúp các diễn viên chuẩn bị cảnh quay trong phim người lớn. Hiếm khi, nó dùng cho người đánh phồng gối hoặc làm thứ gì đó trông dày hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fluffer' chủ yếu liên quan đến ngành phim người lớn, dùng ở bối cảnh khác có thể gây sốc hoặc nhầm lẫn. Ý nghĩa làm phồng gối ít xuất hiện.

Examples

The movie set had a fluffer to help the actors.

Trên trường quay có một **fluffer** để hỗ trợ các diễn viên.

She worked as a fluffer for a short time.

Cô ấy từng làm **fluffer** trong một thời gian ngắn.

A hotel fluffer fluffed the pillows every day.

Một **fluffer** trong khách sạn đánh phồng gối mỗi ngày.

People sometimes joke about wanting a fluffer for their stressful jobs.

Nhiều người đùa rằng muốn có một **fluffer** cho công việc căng thẳng của mình.

You don't really see the job of a fluffer outside of certain film sets.

Bạn hiếm khi thấy công việc **fluffer** ngoài một số trường quay phim.

I could use a fluffer at home to make my bed extra comfy!

Tôi muốn có một **fluffer** ở nhà để giường thêm êm ái!