Herhangi bir kelime yazın!

"fluently" in Vietnamese

trôi chảylưu loát

Definition

Khi bạn làm một việc gì đó trôi chảy, đặc biệt là nói một ngôn ngữ, bạn thực hiện dễ dàng và không vấp phải nhiều lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với kỹ năng ngôn ngữ như 'speak fluently', 'write fluently'. Nhấn mạnh sự tự tin và mượt mà. Không dùng cho hoạt động thể chất.

Examples

She speaks English fluently.

Cô ấy nói tiếng Anh **trôi chảy**.

Can you read this text fluently?

Bạn có thể đọc đoạn văn này **trôi chảy** không?

He answered the questions fluently in French.

Anh ấy trả lời các câu hỏi **trôi chảy** bằng tiếng Pháp.

It took me years to be able to write fluently in English.

Tôi đã mất nhiều năm để có thể viết tiếng Anh **trôi chảy**.

You can tell he's practiced a lot—he presents fluently and with confidence.

Có thể thấy anh ấy đã luyện tập rất nhiều—anh trình bày **trôi chảy** và đầy tự tin.

If you want to travel abroad, it's helpful to be able to communicate fluently.

Nếu bạn muốn đi nước ngoài, có thể giao tiếp **trôi chảy** là rất hữu ích.