Herhangi bir kelime yazın!

"fluctuations" in Vietnamese

biến độngdao động

Definition

Khi mức độ, số lượng hoặc giá trị của thứ gì đó thay đổi lên xuống nhiều lần theo thời gian, thay vì giữ nguyên. Thường được dùng với giá cả, nhiệt độ, cảm xúc, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật như 'price fluctuations', 'market fluctuations'. Thường dùng ở dạng số nhiều. Không dùng cho hành động cá nhân.

Examples

There are many fluctuations in the stock market.

Thị trường chứng khoán có nhiều **biến động**.

Temperatures show daily fluctuations in this city.

Nhiệt độ ở thành phố này thay đổi **dao động** hàng ngày.

The doctor noticed fluctuations in her blood pressure.

Bác sĩ nhận thấy **biến động** trong huyết áp của cô ấy.

Recent fluctuations in fuel prices have affected travel costs.

**Biến động** gần đây của giá nhiên liệu đã ảnh hưởng đến chi phí đi lại.

Despite fluctuations in demand, production stayed steady.

Mặc dù có những **dao động** về nhu cầu, sản xuất vẫn ổn định.

We try to ignore small fluctuations and look at long-term trends.

Chúng tôi cố gắng bỏ qua **dao động** nhỏ và xem xét các xu hướng dài hạn.