Herhangi bir kelime yazın!

"fluctuates" in Vietnamese

dao động

Definition

Từ này chỉ việc điều gì đó (giá cả, mức độ, v.v.) thay đổi liên tục một cách không đều hoặc khó lường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giá cả, nhiệt độ, cảm xúc, số liệu hoặc thị trường. Không dùng cho chuyển động vật lý. 'Fluctuates wildly' nghĩa là thay đổi rất bất thường.

Examples

The temperature fluctuates during the day.

Nhiệt độ trong ngày **dao động**.

His mood fluctuates a lot.

Tâm trạng của anh ấy **dao động** rất nhiều.

The stock price fluctuates every week.

Giá cổ phiếu **dao động** mỗi tuần.

My energy level really fluctuates, especially when I don’t sleep well.

Năng lượng của tôi thật sự **dao động**, nhất là khi tôi thiếu ngủ.

Attendance at the gym fluctuates depending on the season.

Số người đến phòng gym **dao động** theo mùa.

The internet speed here fluctuates, so sometimes videos won’t load.

Tốc độ internet ở đây **dao động**, nên đôi khi video không tải được.