Herhangi bir kelime yazın!

"flowed" in Vietnamese

chảy

Definition

Di chuyển một cách nhẹ nhàng, liên tục như chất lỏng hoặc khí; thường dùng cho nước, thời gian hay ý tưởng. Đây là thì quá khứ đơn của 'flow'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'water flowed', 'time flowed by', 'conversation flowed'. Đa phần dùng ở thì quá khứ. Không nhầm với 'flew' (quá khứ của 'fly').

Examples

The river flowed gently through the valley.

Dòng sông **chảy** nhẹ nhàng qua thung lũng.

Tears flowed down her cheeks.

Nước mắt **chảy** xuống má cô ấy.

The information flowed quickly from one person to another.

Thông tin **chảy** nhanh từ người này sang người khác.

The conversation flowed naturally all evening.

Cuộc trò chuyện **chảy** tự nhiên suốt tối.

Time just flowed by while we were having fun.

Khi chúng tôi vui chơi, thời gian cứ thế **trôi** qua.

Electricity flowed through the wires after the power came back.

Sau khi có điện lại, dòng điện **chảy** qua dây dẫn.