Herhangi bir kelime yazın!

"flow in" in Vietnamese

chảy vàođổ vào

Definition

Một dòng chất lỏng, người, tiền hoặc thông tin di chuyển liên tục và nhẹ nhàng vào một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (nước, ánh sáng) và nghĩa bóng (tiền, thông tin). Trang trọng và thường đi với 'to', 'into' để chỉ hướng di chuyển.

Examples

Water began to flow in through the open window.

Nước bắt đầu **chảy vào** qua cửa sổ đang mở.

When the doors opened, people started to flow in.

Khi cửa mở ra, mọi người bắt đầu **đổ vào**.

Light can flow in through the glass roof.

Ánh sáng có thể **chảy vào** qua mái kính.

Money started to flow in once the new store opened.

Khi cửa hàng mới mở, tiền bắt đầu **đổ vào**.

As soon as the news broke, calls began to flow in from the media.

Ngay khi tin tức lan ra, các cuộc gọi từ truyền thông bắt đầu **đổ vào**.

Questions flowed in throughout the entire presentation.

Suốt buổi thuyết trình, **câu hỏi liên tục đổ vào**.