"flouting" in Vietnamese
Definition
Cố tình phớt lờ, coi thường hoặc vi phạm luật lệ, quy tắc hay truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bài viết, báo chí, đề cập đến việc coi thường luật lệ, truyền thống… Diễn tả sự coi thường, cố ý làm trái. Không nhầm với 'flaunting' (khoe khoang).
Examples
He was flouting the school rules by talking in class.
Anh ấy đã **coi thường** nội quy của trường khi nói chuyện trong lớp.
The company was accused of flouting environmental laws.
Công ty bị cáo buộc là đã **coi thường** luật bảo vệ môi trường.
They are flouting tradition by not celebrating the festival.
Họ **bất chấp** truyền thống khi không ăn mừng lễ hội.
Some drivers are openly flouting speed limits on this road.
Một số tài xế đang **bất chấp** giới hạn tốc độ trên con đường này.
By flouting advice from experts, they put themselves at risk.
Bằng cách **coi thường** lời khuyên của chuyên gia, họ đã tự đặt mình vào nguy hiểm.
His jokes were seen as flouting social norms.
Những câu đùa của anh ấy bị xem là **xem thường** các chuẩn mực xã hội.