Herhangi bir kelime yazın!

"flours" in Vietnamese

các loại bột

Definition

Các loại bột là bột được làm từ ngũ cốc, hạt hoặc củ nghiền nhỏ, thường dùng để nấu ăn hoặc làm bánh. Từ “flours” chỉ nhiều loại bột khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng “các loại bột” khi nói về nhiều loại khác nhau như “bột mì, bột gạo”. Nếu chỉ một loại, dùng “bột”. Thường gặp trong công thức nấu ăn hoặc ghi chú sản phẩm.

Examples

We have many types of flours in the kitchen.

Trong bếp chúng tôi có rất nhiều loại **bột**.

Some flours are made from rice, while others come from wheat.

Một số **bột** làm từ gạo, một số khác làm từ lúa mì.

You can find gluten-free flours at the store.

Bạn có thể mua các loại **bột** không chứa gluten ở cửa hàng.

The bakery uses several different flours to make their bread taste unique.

Tiệm bánh sử dụng nhiều loại **bột** khác nhau để bánh mì của họ có vị đặc biệt.

With all these specialty flours, baking has never been more fun!

Với tất cả các loại **bột** đặc biệt này, việc nướng bánh chưa bao giờ vui đến vậy!

Health stores now offer a wide range of flours, from almond to coconut.

Các cửa hàng thực phẩm chức năng hiện bán nhiều loại **bột**, từ hạnh nhân đến dừa.