"flounder" in Vietnamese
Definition
Gặp khó khăn khi làm một việc gì đó, thường lúng túng hoặc hoang mang; cũng có nghĩa là thất bại hoặc không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa bối rối, không hiệu quả hoặc gặp khó khăn ('flounder in water', 'flounder with a task'). Không nhầm với 'founder'—mất hoàn toàn. Cũng là tên một loại cá, nhưng không đề cập tới nghĩa đó ở đây.
Examples
The little boy began to flounder when the water got too deep.
Cậu bé bắt đầu **loạng choạng** khi nước trở nên quá sâu.
I always flounder when I try to solve math problems.
Tôi luôn **lúng túng** khi cố giải các bài toán.
The new employee seemed to flounder on his first day at work.
Nhân viên mới có vẻ **loạng choạng** ngay trong ngày làm việc đầu tiên.
After losing his notes, he completely floundered during the presentation.
Sau khi mất ghi chú, anh ấy hoàn toàn **lúng túng** trong buổi thuyết trình.
Sometimes I flounder when people ask me tough questions I don’t expect.
Đôi khi tôi **lúng túng** khi bị hỏi những câu khó mà mình không lường trước.
The company started to flounder after its main investor pulled out.
Công ty bắt đầu **loạng choạng** sau khi nhà đầu tư chính rút lui.