Herhangi bir kelime yazın!

"flossy" in Vietnamese

hào nhoángsang chảnhbóng bẩy

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó rất sang trọng, bóng bẩy hoặc thu hút, thường với ý định gây ấn tượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ lóng, thường dùng trong giới trẻ, thời trang, hip-hop. Mang nghĩa khen hoặc chế giễu nhẹ. Không dùng cho đồ vật bình thường.

Examples

He wore a flossy suit to the party.

Anh ấy mặc bộ vest **hào nhoáng** đến bữa tiệc.

Look at her flossy shoes!

Nhìn đôi giày **sang chảnh** của cô ấy kìa!

That car looks really flossy.

Chiếc xe đó trông thật **hào nhoáng**.

He's always trying to be flossy with his new gadgets.

Anh ấy lúc nào cũng muốn tỏ ra **hào nhoáng** với đồ công nghệ mới.

That restaurant is too flossy for me—I prefer someplace more chill.

Nhà hàng đó **sang chảnh** quá với tôi—tôi thích nơi nào nhẹ nhàng hơn.

You don't need to dress all flossy; it's just a picnic.

Bạn không cần phải mặc **sang chảnh** đâu, chỉ là buổi dã ngoại thôi mà.