Herhangi bir kelime yazın!

"flossed" in Vietnamese

đã dùng chỉ nha khoa

Definition

“Flossed” có nghĩa là đã làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa. Việc này giúp loại bỏ thức ăn và mảng bám giữa các răng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho chăm sóc răng miệng. Thường xuất hiện trong câu như 'Tôi đã dùng chỉ nha khoa tối qua.' Không dùng với nghĩa điệu nhảy 'floss'.

Examples

She flossed her teeth before bed.

Cô ấy đã **dùng chỉ nha khoa** trước khi đi ngủ.

He flossed after brushing his teeth.

Anh ấy **dùng chỉ nha khoa** sau khi đánh răng.

I flossed every day last week.

Tôi đã **dùng chỉ nha khoa** mỗi ngày tuần trước.

Oops, I forgot to floss last night.

Ôi, tôi quên **dùng chỉ nha khoa** tối qua rồi.

The dentist asked if I flossed regularly.

Nha sĩ hỏi tôi có **dùng chỉ nha khoa** thường xuyên không.

She proudly said she flossed twice a day.

Cô ấy tự hào nói rằng mình **dùng chỉ nha khoa** hai lần mỗi ngày.