Herhangi bir kelime yazın!

"florist" in Vietnamese

người bán hoa

Definition

Người bán hoa là người hoặc cửa hàng bán và cắm hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bán hoa' có thể nói về người hoặc cửa hàng. Thường dùng cho người có kỹ năng cắm hoa, không áp dụng cho người chỉ trồng hoa.

Examples

The florist makes beautiful bouquets.

**Người bán hoa** cắm những bó hoa đẹp.

I bought roses from the florist.

Tôi mua hoa hồng từ **người bán hoa**.

The florist opens at 9 a.m.

**Người bán hoa** mở cửa lúc 9 giờ sáng.

Do you know a good florist for wedding flowers?

Bạn có biết **người bán hoa** nào giỏi để trang trí hoa cưới không?

My mom works as a florist in the city center.

Mẹ tôi làm **người bán hoa** ở trung tâm thành phố.

I always stop by the florist to pick up fresh lilies on Fridays.

Tôi luôn ghé qua **người bán hoa** để mua hoa loa kèn tươi vào thứ Sáu.