Herhangi bir kelime yazın!

"florid" in Vietnamese

hoa mỹcầu kỳ (văn phong, trang trí)đỏ mặt (khuôn mặt)

Definition

Chỉ cách diễn đạt, viết, hoặc cách trang trí rất cầu kỳ, trang trọng; cũng dùng để miêu tả khuôn mặt đỏ ửng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. 'florid prose' là văn chương hoa mỹ. Ngầm chỉ mặt đỏ ('florid complexion'). Không phải 'floral' liên quan đến hoa.

Examples

The walls were painted in a florid style.

Các bức tường được sơn theo phong cách **cầu kỳ**.

His face turned florid after running.

Sau khi chạy, mặt anh ấy trở nên **đỏ**.

She used florid language in her speech.

Cô ấy dùng ngôn ngữ **hoa mỹ** trong bài phát biểu của mình.

His writing is so florid that it's hard to follow the main idea.

Bài viết của anh ấy quá **hoa mỹ** nên khó mà theo dõi ý chính.

After a few drinks, he launched into a florid toast, full of fancy words.

Sau vài ly, anh ấy đã bắt đầu một bài phát biểu chúc mừng **hoa mỹ**, đầy những từ ngữ bóng bẩy.

You don't need such a florid explanation—just get to the point!

Bạn không cần giải thích **cầu kỳ** như vậy—hãy đi thẳng vào vấn đề!