"florid" in Indonesian
Definition
Chỉ cách diễn đạt, viết, hoặc cách trang trí rất hoa mỹ, kiểu cách; cũng dùng để diễn tả khuôn mặt đỏ hồng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học. 'florid prose' là văn chương cầu kỳ. Cũng dùng khi nói mặt đỏ ('florid complexion'). Không giống 'floral' (liên quan đến hoa).
Examples
The walls were painted in a florid style.
Những bức tường được sơn theo phong cách **cầu kỳ**.
His face turned florid after running.
Sau khi chạy, khuôn mặt anh ấy trở nên **đỏ**.
She used florid language in her speech.
Cô ấy dùng lời lẽ **hoa mỹ** trong bài phát biểu của mình.
His writing is so florid that it's hard to follow the main idea.
Bài viết của anh ấy **hoa mỹ** đến mức khó nắm được ý chính.
After a few drinks, he launched into a florid toast, full of fancy words.
Sau vài ly, anh ấy đã đưa ra lời chúc **hoa mỹ** đầy những từ ngữ sang trọng.
You don't need such a florid explanation—just get to the point!
Bạn không cần giải thích **hoa mỹ** như vậy—vào thẳng vấn đề đi!