"flopping" in Vietnamese
Definition
Di chuyển, ngã hoặc tiếp đất một cách mạnh và mất kiểm soát. Trong thể thao, chỉ việc giả vờ bị phạm lỗi để lấy lợi thế. Cũng có nghĩa thất bại nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Flopping' trong thể thao mang nghĩa tiêu cực, thường dùng cho hành động giả vờ phạm lỗi. Không dùng từ này cho việc ngã bình thường. 'A flop' là thất bại lớn.
Examples
The fish was flopping around on the ground.
Con cá đang **đập loạng choạng** trên mặt đất.
He kept flopping onto his bed after a long day.
Anh ấy cứ **đập người xuống** giường sau một ngày dài.
The basketball player was caught flopping during the game.
Cầu thủ bóng rổ bị bắt gặp đang **giả vờ ngã** trong trận đấu.
People laughed at the movie for flopping so badly in theaters.
Mọi người cười vì bộ phim **thất bại thảm hại** ngoài rạp.
Stop flopping on the couch—you'll break it!
Đừng **đập mạnh** lên ghế sofa nữa—cậu sẽ làm nó hỏng đấy!
Everyone saw right through his flopping and the referee didn't call a foul.
Mọi người đều nhận ra anh ta đang **giả vờ ngã**, trọng tài không thổi phạt.