Herhangi bir kelime yazın!

"floorshow" in Vietnamese

chương trình biểu diễn trực tiếp (tại nhà hàng/club)

Definition

Chương trình biểu diễn trực tiếp là tiết mục ca nhạc, khiêu vũ, hoặc hài kịch diễn ra trong nhà hàng hoặc câu lạc bộ, khi khán giả vừa ngồi ăn vừa thưởng thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Floorshow' thường chỉ dùng ở nhà hàng, club; khán giả vừa ăn uống vừa xem. Không giống biểu diễn sân khấu ở nhà hát.

Examples

The restaurant has a floorshow every Saturday night.

Nhà hàng có **chương trình biểu diễn trực tiếp** vào mỗi tối thứ Bảy.

We watched a floorshow while having dinner.

Chúng tôi đã xem **chương trình biểu diễn trực tiếp** trong khi ăn tối.

The floorshow included singing and dancing acts.

**Chương trình biểu diễn trực tiếp** có các tiết mục hát và múa.

That jazz club's floorshow is actually worth staying late for.

**Chương trình biểu diễn trực tiếp** ở quán jazz đó thực sự xứng đáng để bạn ở lại muộn.

After dinner, a surprise floorshow started on the main floor.

Sau bữa tối, một **chương trình biểu diễn trực tiếp** bất ngờ bắt đầu trên sảnh chính.

She dreams of performing in a famous Vegas floorshow someday.

Cô ấy mơ một ngày được biểu diễn trong **chương trình biểu diễn trực tiếp** nổi tiếng ở Vegas.