Herhangi bir kelime yazın!

"flooring" in Vietnamese

sàn nhà (vật liệu phủ sàn)

Definition

Vật liệu như gỗ, gạch hoặc thảm để lát, phủ bề mặt sàn nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nói đến vật liệu lát sàn, không phải cấu trúc sàn. Thường dùng trong cụm như 'sàn gỗ', 'sàn gạch'. Không dùng cho ngoài trời.

Examples

The kitchen has new flooring.

Nhà bếp có **sàn nhà** mới.

We chose wooden flooring for the living room.

Chúng tôi chọn **sàn gỗ** cho phòng khách.

The bathroom flooring is easy to clean.

**Sàn nhà** phòng tắm dễ lau chùi.

We're thinking about updating the flooring because the old carpet looks tired.

Chúng tôi đang cân nhắc thay mới **sàn nhà** vì tấm thảm cũ trông đã cũ kỹ.

Installing tile flooring in the hallway took all weekend.

Lắp đặt **sàn gạch** ở hành lang mất hết cả cuối tuần.

The shiny flooring really makes the room feel brighter and bigger.

**Sàn nhà** bóng loáng khiến căn phòng cảm giác sáng và rộng hơn.