"floodlight" in Vietnamese
Definition
Đèn chiếu sáng mạnh với chùm sáng rộng, dùng để chiếu sáng những khu vực ngoài trời lớn như sân vận động hoặc công trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đèn pha' chỉ dùng cho đèn lớn ngoài trời, không dùng cho đèn nhỏ hoặc dùng trong phòng. Thường gặp ở sân vận động hoặc nơi cần an ninh. Hay đi với: 'bật đèn pha', 'sân vận động với đèn pha'.
Examples
The football field was lit by floodlights.
Sân bóng đá được chiếu sáng bởi các **đèn pha**.
They installed a floodlight in the parking lot for safety.
Họ đã lắp một **đèn pha** ở bãi đậu xe để đảm bảo an ninh.
Please switch on the floodlight.
Làm ơn bật **đèn pha** lên.
The match was postponed until the floodlights could be repaired.
Trận đấu bị hoãn cho đến khi các **đèn pha** được sửa chữa.
The garden looks beautiful at night with the new floodlights.
Khu vườn trông thật đẹp vào ban đêm với những **đèn pha** mới.
As soon as darkness fell, the stadium's floodlights lit up the pitch.
Ngay khi trời tối, **đèn pha** của sân vận động chiếu sáng khắp sân.