"flog" in Vietnamese
Definition
Đánh ai đó nhiều lần bằng roi hoặc gậy để phạt; trong Anh-Anh, cũng dùng nghĩa bán cái gì đó nhanh hoặc cố gắng bán.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hình phạt thường mang tính lịch sử hoặc trang trọng. Nghĩa 'bán hàng' theo kiểu nỗ lực hoặc nhanh chỉ phổ biến ở Anh; tránh dùng nghĩa này với người Mỹ.
Examples
The prisoner was flogged as punishment.
Tù nhân đã bị **đánh bằng roi** để trừng phạt.
They tried to flog their old bike online.
Họ cố **bán tháo** chiếc xe đạp cũ trên mạng.
In the past, teachers sometimes flogged students.
Ngày xưa, giáo viên đôi khi **đánh roi** học sinh.
He's trying to flog his old phone, but no one wants it.
Anh ấy đang cố **bán tháo** chiếc điện thoại cũ mà chẳng ai mua.
People used to be flogged for minor crimes centuries ago.
Ngày xưa, người ta từng bị **đánh roi** chỉ vì những tội nhỏ nhặt.
I managed to flog my old textbooks at the market last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã **bán** được sách giáo khoa cũ ngoài chợ.