Herhangi bir kelime yazın!

"flitting" in Vietnamese

lượn lờbay lượnthoắt ẩn thoắt hiện

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh chóng từ chỗ này sang chỗ khác, thường dùng để tả chim, côn trùng hoặc người hay di chuyển không yên.

Usage Notes (Vietnamese)

'flitting' hay dùng trong văn mô tả, thể hiện chuyển động nhẹ, nhanh, không yên; đi với 'about', 'from', 'between'. Không dùng cho hành động nặng nề hay cố ý. Dùng cả cho ý nghĩ di chuyển nhanh trong đầu.

Examples

The butterfly was flitting from flower to flower.

Con bướm đang **lượn lờ** từ bông hoa này sang bông hoa khác.

She kept flitting around the room, unable to sit still.

Cô ấy cứ **lượn lờ** quanh phòng, không thể ngồi yên.

Birds were flitting in the trees outside.

Những con chim đang **lượn lờ** trên các cành cây ngoài kia.

Thoughts kept flitting through my mind during the meeting.

Trong cuộc họp, những ý nghĩ cứ **thoắt ẩn thoắt hiện** trong đầu tôi.

He’s always flitting from one hobby to another, never sticking to anything.

Anh ấy luôn **lướt nhanh** từ sở thích này sang sở thích khác, không đam mê lâu với gì cả.

I caught a glimpse of her flitting across the hallway.

Tôi thoáng thấy cô ấy **lướt nhanh** qua hành lang.