Herhangi bir kelime yazın!

"flintlock" in Vietnamese

súng hỏa mai

Definition

Súng hỏa mai là loại súng cổ sử dụng đá lửa để tạo tia lửa và khai hỏa. Thường xuất hiện trong vũ khí từ thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc tiểu thuyết cổ điển; không dùng cho vũ khí hiện đại.

Examples

The soldier loaded his flintlock before the battle.

Người lính đã nạp **súng hỏa mai** trước trận chiến.

A flintlock uses flint to spark and fire the gun.

**Súng hỏa mai** sử dụng đá lửa để phát tia lửa và bắn súng.

The museum displays an old flintlock pistol.

Bảo tàng trưng bày một khẩu **súng hỏa mai** cổ.

In movies set in the 1700s, you'll often see pirates with a flintlock tucked in their belt.

Trong các bộ phim lấy bối cảnh thế kỷ 18, thường thấy cướp biển gắn **súng hỏa mai** vào thắt lưng.

His collection includes several rare flintlock rifles from France.

Bộ sưu tập của anh ấy có vài khẩu **súng hỏa mai** hiếm từ Pháp.

It takes some skill to fire a flintlock accurately, even for experienced shooters.

Cần một số kỹ năng để bắn chính xác bằng **súng hỏa mai**, kể cả với người đã quen dùng súng.