"flinging" in Vietnamese
Definition
Ném một vật gì đó với lực mạnh hoặc bất cẩn. Đôi khi dùng để diễn tả ai đó lao mình về phía nào đó thật nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Mạnh và bất ngờ hơn 'ném'. Chủ yếu dùng với vật, đôi khi dùng cho người/hành động vội vã ('flinging herself into his arms'). Không nhầm lẫn với 'flirting' hay 'slinging'.
Examples
He is flinging stones into the river.
Anh ấy đang **ném** những viên đá xuống sông.
She is flinging her coat onto the chair.
Cô ấy đang **quăng** áo khoác lên ghế.
The children are flinging snowballs at each other.
Bọn trẻ đang **ném** những quả cầu tuyết vào nhau.
She came running, flinging herself into his arms.
Cô ấy chạy đến và **lao mình** vào vòng tay anh ấy.
Stop flinging your dirty clothes on the floor!
Đừng **ném** quần áo bẩn của bạn xuống sàn nữa!
He was so angry, he started flinging books everywhere.
Anh ấy tức giận đến mức đã bắt đầu **ném** sách đi khắp nơi.