Herhangi bir kelime yazın!

"flinging" in Indonesian

ném mạnhquăng

Definition

Ném hoặc quăng một vật một cách mạnh mẽ, thường là nhanh hoặc bất cẩn. Đôi khi còn chỉ hành động lao mình một cách đột ngột.

Usage Notes (Indonesian)

Thường mạnh và đột ngột hơn 'ném'. Chủ yếu dùng cho đồ vật, đôi khi cũng mô tả hành động lao nhanh của người/động vật. Không nhầm với 'flirting' hay 'slinging'.

Examples

He is flinging stones into the river.

Anh ấy đang **ném** những hòn đá xuống sông.

She is flinging her coat onto the chair.

Cô ấy đang **ném** áo khoác lên ghế.

The children are flinging snowballs at each other.

Bọn trẻ đang **ném** những quả cầu tuyết vào nhau.

She came running, flinging herself into his arms.

Cô ấy chạy đến và **lao mình** vào vòng tay của anh ấy.

Stop flinging your dirty clothes on the floor!

Đừng **ném** quần áo bẩn của bạn xuống sàn nữa!

He was so angry, he started flinging books everywhere.

Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu **ném** sách lung tung.