Herhangi bir kelime yazın!

"flight of fancy" in Vietnamese

ý tưởng viển vôngtrí tưởng tượng bay bổng

Definition

'Ý tưởng viển vông' là suy nghĩ sáng tạo nhưng không thực tế hoặc khó có thể xảy ra. Thường xuất phát từ trí tưởng tượng bay bổng, xa rời thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để bình luận nhẹ nhàng rằng ý tưởng không thực tế. Có thể so với 'pipe dream', 'wishful thinking'. Thường gặp ở hoàn cảnh trung tính hoặc trang trọng.

Examples

His plan to build a city on the moon is just a flight of fancy.

Kế hoạch xây dựng thành phố trên mặt trăng của anh ấy chỉ là một **ý tưởng viển vông**.

That story was just a flight of fancy.

Câu chuyện đó chỉ là một **ý tưởng viển vông**.

Don't take her idea seriously; it's just a flight of fancy.

Đừng coi ý tưởng của cô ấy là nghiêm túc; đó chỉ là một **ý tưởng viển vông** thôi.

His novel is filled with flights of fancy and magical creatures.

Tiểu thuyết của anh ấy đầy **ý tưởng viển vông** và sinh vật kỳ ảo.

It was just a flight of fancy, but it inspired a real invention.

Đó chỉ là một **ý tưởng viển vông**, nhưng nó đã truyền cảm hứng cho một phát minh thực sự.

Sometimes, letting your mind take a flight of fancy can lead to great ideas.

Đôi lúc, để trí óc bay bổng theo **ý tưởng viển vông** có thể dẫn đến những ý tưởng tuyệt vời.