Herhangi bir kelime yazın!

"flicking" in Vietnamese

búnggảy nhẹ

Definition

Di chuyển cái gì đó một cách nhanh và nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc một chuyển động nhỏ. Thường dùng khi lật qua trang sách, bật/tắt công tắc hoặc hất đi thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flicking' thường nói đến động tác nhanh, nhẹ với ngón tay, như 'búng công tắc', 'búng tóc', 'lật nhanh trang sách'. Không nhầm với 'flipping' (lật qua) hay 'clicking' (bấm chuột/thiết bị).

Examples

He was flicking the light switch on and off.

Anh ấy đang **búng** công tắc đèn tắt bật liên tục.

She was flicking crumbs off the table.

Cô ấy đang **búng** vụn bánh khỏi bàn.

The boy kept flicking water at his sister.

Cậu bé cứ **búng** nước vào em gái mình.

I spent the evening flicking through TV channels, looking for something good to watch.

Tôi đã dành cả buổi tối để **búng** qua các kênh TV tìm cái gì đó hay để xem.

Stop flicking your pen—it’s distracting!

Đừng **búng** bút nữa—nó gây mất tập trung!

She was flicking her hair back while laughing at his joke.

Cô ấy vừa cười vừa **búng** tóc ra phía sau.