"flickering" in Vietnamese
Definition
Miêu tả ánh sáng hoặc hình ảnh cứ bật tắt hoặc thay đổi liên tục, tạo cảm giác không ổn định. Cũng dùng cho hy vọng hoặc cảm xúc yếu ớt, không vững chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho đèn, nến, ngọn lửa hoặc màn hình. Có thể dùng ẩn dụ cho hy vọng hay cảm xúc yếu, không chắc chắn.
Examples
The flickering candle lit up the room.
Cây nến **nhấp nháy** thắp sáng cả phòng.
She watched the flickering lights on the street.
Cô ấy ngắm nhìn những ánh đèn **nhấp nháy** trên phố.
The TV screen is flickering again.
Màn hình TV lại đang **nhấp nháy**.
There was a flickering hope that the team could win.
Vẫn còn một tia hy vọng **chập chờn** rằng đội có thể thắng.
He noticed the flickering flame just before it went out.
Anh chú ý đến ngọn lửa **nhấp nháy** ngay trước khi nó tắt.
If the lights keep flickering, we might lose power.
Nếu đèn cứ **nhấp nháy** mãi, có thể sẽ mất điện.