Herhangi bir kelime yazın!

"flick over" in Vietnamese

chuyển nhanh (kênh)lật nhanh (trang)

Definition

Thay đổi nhanh bằng động tác nhẹ, nhất là khi chuyển kênh TV hoặc lật trang sách/tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với chuyển kênh TV hoặc lật trang nhanh. Đừng nhầm với 'flip over' (lật ngược/về phía ngược lại).

Examples

I always flick over to the news during commercials.

Tôi luôn **chuyển nhanh** sang kênh tin tức khi đến quảng cáo.

Can you flick over to channel 7, please?

Bạn có thể **chuyển nhanh** sang kênh 7 được không?

She flicked over a few pages to find the answer.

Cô ấy **lật nhanh** vài trang để tìm đáp án.

If you don't like this show, just flick over and see what else is on.

Nếu bạn không thích chương trình này, chỉ cần **đổi kênh** xem còn gì khác.

He kept flicking over the magazine until something caught his eye.

Anh ấy cứ **lật nhanh** tạp chí cho tới khi thấy cái gì đó thú vị.

Let's flick over and check if the game has started yet.

Hãy **chuyển kênh** xem trận đấu bắt đầu chưa.