Herhangi bir kelime yazın!

"flex" in Vietnamese

uốn conggồng (cơ)khoe khoang (lóng)

Definition

Làm cong hoặc gồng một phần cơ thể, nhất là cơ bắp. Trong giao tiếp thân mật, 'flex' còn có nghĩa là khoe khoang điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về cơ bắp là nghĩa cơ bản, còn nghĩa khoe khoang chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Có các cụm như 'big flex' (khoe hay), 'weird flex' (khoe kỳ lạ). Không nên nhầm với các từ giống âm.

Examples

He likes to flex his muscles at the gym.

Anh ấy thích **gồng** cơ bắp ở phòng gym.

Can you flex your arm for me?

Bạn có thể **uốn cong** cánh tay cho mình xem không?

She can flex her fingers easily.

Cô ấy có thể **uốn cong** các ngón tay dễ dàng.

He's always trying to flex his new phone at school.

Cậu ấy lúc nào cũng muốn **khoe** điện thoại mới ở trường.

That's a weird flex, but okay.

Đó là một **khoe** kỳ lạ, nhưng cũng được thôi.

No need to flex—we're all friends here.

Không cần **khoe khoang** đâu — chúng ta đều là bạn mà.